Công cụ tính chi phí

Tổng chi phí sở hữu thực tế
trong N năm

Giá niêm yết chỉ là phần nhỏ. Công cụ này tính đủ: trước bạ, bảo hiểm, nhiên liệu, bảo dưỡng, và mất giá — cho 3 xe phổ biến nhất trong tầm 235–420 triệu đồng.

Thông số của bạn
Phân tích theo từng khoản chi phí
5 năm · 15,000 km/năm

Giả định và nguồn dữ liệu

Trước bạ
Xe điện: 0% (miễn theo NĐ 10/2025, đến hết 2025). Xe xăng ≤1600cc: 10% tại TP.HCM và Hà Nội.
Bảo hiểm bắt buộc
1.3 triệu/năm cho xe dưới 9 chỗ ngồi, theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP.
Bảo hiểm tự nguyện (thân vỏ)
1.2–1.5% giá trị xe/năm. Tỷ lệ thực tế phụ thuộc hãng bảo hiểm và lịch sử lái xe.
Mức tiêu thụ nhiên liệu
VF3: 15 kWh/100km thực tế. KIA Morning: 7–7.5L/100km. i10: 6.5–6.8L/100km (hỗn hợp nội đô).
Bảo dưỡng định kỳ
VF3: 1.5 triệu/năm (không có dầu máy). KIA Morning: 3 triệu/năm. i10: 2.5 triệu/năm.
Mất giá (depreciation)
VF3: ước tính 52%/5 năm (chưa đủ data thị trường). KIA: 42%/5 năm. i10: 40%/5 năm.
Mất giá VF3 là ước tính, không phải dữ liệu thực. Thị trường xe điện cũ tại Việt Nam chưa đủ dữ liệu 3–5 năm. Nếu thực tế VF3 mất 65% sau 5 năm (thay vì 52%), TCO tăng thêm ~37 triệu. Kết quả cuối cùng vẫn thấp hơn xe xăng cùng phân khúc ở mức sử dụng trên 10,000 km/năm.
Bài viết liên quan